Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quản lý chi tiêu" (1)

quản lý chi tiêu
Tiếng Anh Danh từexpense management
Từ vựng của tôi
Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
She needs to manage her expenses better to save money.

swap_horiz Từ liên quan "quản lý chi tiêu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quản lý chi tiêu" (1)

Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
She needs to manage her expenses better to save money.